teutonique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) người Tơ-tông (Teuton): Từ này dùng để chỉ những gì liên quan đến người Tơ-tông, một dân tộc German cổ đại.
- (Thuộc về) người Đức, (mang tính chất) Đức: Trong cách dùng lịch sử hoặc cổ điển, từ này đôi khi được dùng để chỉ những đặc điểm liên quan đến dân tộc Đức nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'ordre teutonique était un ordre militaire religieux important au Moyen Âge. (Dòng Tơ-tông là một dòng tu quân sự quan trọng thời Trung Cổ.)
- Certaines légendes teutoniques ont influencé la culture européenne. (Một số truyền thuyết Tơ-tông đã ảnh hưởng đến văn hóa châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chevalier teutonique": Hiệp sĩ Tơ-tông, thành viên của Dòng Hiệp sĩ Tơ-tông.
- Les chevaliers teutoniques ont établi un État en Prusse. (Các hiệp sĩ Tơ-tông đã thiết lập một nhà nước ở Phổ.)
"Mythologie teutonique": Thần thoại Tơ-tông, hệ thống thần thoại của các dân tộc German.
- La mythologie teutonique partage des similitudes avec la mythologie nordique. (Thần thoại Tơ-tông có những điểm tương đồng với thần thoại Bắc Âu.)
Biến thể và từ gần giống
Teuton (danh từ): Người Tơ-tông.
- Les Teutons étaient un peuple germanique. (Người Tơ-tông là một dân tộc German.)
Teutonne (tính từ, dạng giống cái): (Thuộc về) người Tơ-tông (dạng nữ tính).
- Une légende teutonne. (Một truyền thuyết Tơ-tông.)
Từ đồng nghĩa
- Germanique: (Thuộc về) German, có liên quan đến các dân tộc German.
- Allemand (trong ngữ cảnh lịch sử/cổ điển): (Thuộc về) Đức. (Lưu ý: "Allemand" hiện đại chủ yếu chỉ nước Đức ngày nay).
tính từ
- (thuộc) người Tơ-tông