têteau

Học thuật
Thân thiện
têteau

Un bûcheron coupe une têteau avec sa hache.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đoạn đầu cành to (chặt ra): Một khúc gỗ ngắn, dày, là phần đầu của một cành cây lớn sau khi bị chặt ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les bûcherons ont empilé les têtaeux pour les utiliser plus tard. (Những người tiều phu đã chất đống các đoạn đầu cành to để dùng sau.)
    • Ce têteau est encore plein de sève. (Đoạn đầu cành to này vẫn còn đầy nhựa cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lâm nghiệp, khai thác gỗ hoặc khi nói về việc chuẩn bị củi đốt.
    • Après l'élagage, il faut évacuer les têtaeux. (Sau khi tỉa cành, cần phải dọn dẹp các đoạn đầu cành to.)
Biến thể từ gần giống
  • Têtard (danh từ giống đực): Nòng nọc; cây bị xén ngọn (trong lâm nghiệp, chỉ một cây cổ thụ thân to tán cây bị cắt cụt).
  • Bûche (danh từ giống cái): Khúc củi, khúc gỗ.
  • Billon (danh từ giống đực): Khúc gỗ ngắn (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Morceau de branche maîtresse: Mảnh/khúc của cành chính.
  • Extrémité d'une grosse branche: Đầu mút của một cành cây to.
Lưu ý
  • Têteaumột từ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày. thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật về gỗ hoặc trong giao tiếp của những người làm nghề rừng.
têteau

Un bûcheron coupe une têteau avec sa hache.

danh từ giống đực
  1. đoạn đầu cành to (chặt ra)