tò vò

  1. (zool.) mouche vibrante ; ichneumon.
  2. voûte.
    • Cửa tò vò
      porte en voûte.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tò vò"

tò vò
Tò vò xây tổ bằng đất trên bức tường cũ.