tôn ti

  1. (arch.) hiérachie
    • tôn ti trật tự
      (từ , nghĩa ) ordre des préséances; hiérarchie.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tôn ti
Một gia đình ngồi theo thứ tự tôn ti trong bữa ăn.