tùy thân

Học thuật
Thân thiện
tùy thân

Giấy tờ tùy thân được cất cẩn thận trong chiếc ví da.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mang theo bên mình: Dùng để chỉ những vật dụng, giấy tờ hoặc đồ dùng cá nhân người ta thường xuyên mang theo người.
    • Thuộc về cá nhân, dùng cho cá nhân: Chỉ tính chất riêng tư, phục vụ cho nhu cầu cá nhân của một người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy luôn mang theo một con dao nhỏ làm vật dụng tùy thân.
    • Khi đi xa, bạn nên mang đầy đủ giấy tờ tùy thân.
    • Chiếc bật lửa này đồ tùy thân của ông ấy, ông ấy dùng mỗi ngày.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vật tùy thân": chỉ những món đồ nhỏ, giá trị tinh thần hoặc công dụng thiết thực một người luôn giữ bên mình.

    • Chiếc nhẫn vật tùy thân duy nhất để lại cho tôi.
  • "tiền tùy thân": khoản tiền mặt nhỏ mang theo người để chi tiêu lặt vặt hoặc phòng thân.

    • thanh toán bằng thẻ, anh vẫn luôn một ít tiền tùy thân trong .
Biến thể từ gần giống
  • Tùy thân (cách viết khác): tuỳ thân. Đây chỉ sự khác biệt về chính tả, nghĩa hoàn toàn giống nhau.
  • Cá nhân (tính từ): thuộc về riêng một người, không chia sẻ. (Từ này rộng hơn, không nhất thiết hàm ý "mang theo bên mình").
    • Đây quan điểm cá nhân của tôi.
Từ đồng nghĩa
  • Mang theo: đem theo người.
  • Bên mình: ở cạnh người, trên người.
Thành ngữ liên quan
  • "Giấy tờ tùy thân": cụm danh từ cố định chỉ các loại giấy tờ chứng minh nhân thân như Chứng minh nhân dân, Căn cước công dân, Hộ chiếu.
    • Khi làm thủ tục, bạn phải xuất trình đầy đủ giấy tờ tùy thân.
tùy thân

Giấy tờ tùy thân được cất cẩn thận trong chiếc ví da.

  1. tuỳ thân tt. Thường được mang theo bên mình: giấy tờ tuỳ thân.