tơ hồng

  1. (bot.) cuscute; goutte-de-lin
  2. (lit.) fils de l'hymen; liens de l'hyménée
  3. génie du mariage

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tơ hồng"

tơ hồng
Một cây tơ hồng màu vàng quấn quanh thân cây bụi.