tương quan

  1. corrélatif.
    • Nghĩa vụ tương quan
      obligation corrélative.
  2. corrélation; relation; rapport.
    • Tương quan lực lượng
      rapport des forces.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tương quan"

tương quan
Lực lượng hai bên đang ở thế tương quan.