tương tàn

Học thuật
Thân thiện
tương tàn

Hai anh em tranh giành chiếc bánh, dẫn đến cảnh tương tàn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm hại lẫn nhau, giết hại lẫn nhau: Hành động gây tổn thương, hủy hoại hoặc tiêu diệt giữa các cá nhân hoặc nhóm vốn mối quan hệ gần gũi, thân thiết hoặc cùng một phe phái.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Huynh đệ tương tàn cảnh tượng đau lòng nhất. (Anh em làm hại lẫn nhau cảnh tượng đau lòng nhất.)
    • Chiến tranh khiến đồng bào phải tương tàn. (Chiến tranh khiến đồng bào phải giết hại lẫn nhau.)
    • Họ không nên chút lợi ích nhỏ tương tàn. (Họ không nên chút lợi ích nhỏ làm hại lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cốt nhục tương tàn": Anh em ruột thịt hãm hại nhau. Cụm từ này nhấn mạnh mức độ bi thảm của việc người thân thiết nhất gây hại cho nhau.

    • Câu chuyện cốt nhục tương tàn ấy đã trở thành bài học nhân văn sâu sắc. (Câu chuyện anh em ruột thịt hãm hại nhau ấy đã trở thành bài học nhân văn sâu sắc.)
  • "Nồi da xáo thịt": Thành ngữ đồng nghĩa, chỉ cảnh trong nhà tự hại lẫn nhau, tương tự như "tương tàn".

    • Cảnh nồi da xáo thịt, huynh đệ tương tàn thật đáng buồn. (Cảnh trong nhà tự hại lẫn nhau, anh em làm hại nhau thật đáng buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tương tàn tương sát: Cụm từ nhấn mạnh hơn, chỉ việc giết hại lẫn nhau một cách tàn khốc.

    • Cuộc nội chiến đã dẫn đến cảnh tương tàn tương sát đẫm máu. (Cuộc nội chiến đã dẫn đến cảnh giết hại lẫn nhau đẫm máu.)
  • Tự sát: Tự làm hại chính mình (khác với "tương tàn" hại lẫn nhau).

  • Hỗn chiến: Đánh nhau hỗn loạn (có thể bao hàm ý "tương tàn" nhưng không nhất thiết chỉ người cùng phe).
Từ đồng nghĩa
  • Hãm hại lẫn nhau: Gây tổn hại cho nhau.
  • Giết hại lẫn nhau: Sát phạt nhau.
  • Nội phản: Phản bội lại phe nhóm của mình (có thể dẫn đến "tương tàn").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "tương tàn" thường được sử dụng như một cụm động từ cố định ít khi tách rời để tạo thành các phrasal verb khác.)

Thành ngữ liên quan
  • Huynh đệ tương tàn: Thành ngữ phổ biến nhất, chỉ việc anh em trong nhà hại lẫn nhau.

    • Câu chuyện cổ tích thường cảnh báo về hậu quả của huynh đệ tương tàn. (Câu chuyện cổ tích thường cảnh báo về hậu quả của việc anh em hại lẫn nhau.)
  • lớn nuốt : Chỉ sự cạnh tranh, thôn tính lẫn nhau trong một tập thể, có thể dẫn đến "tương tàn".

    • Môi trường cạnh tranh khốc liệt ấy dễ dẫn đến cảnh lớn nuốt , rồi tương tàn. (Môi trường cạnh tranh khốc liệt ấy dễ dẫn đến cảnh kẻ mạnh thôn tính kẻ yếu, rồi hại lẫn nhau.)
tương tàn

Hai anh em tranh giành chiếc bánh, dẫn đến cảnh tương tàn.

  1. Làm hại lẫn nhau: Huynh đệ tương tàn.

Từ gần giống

Từ chứa "tương tàn"