tương tàn

  1. se nuire; se massacrer.
    • Huynh đệ tương tàn
      des frères qui se nuisent.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tương tàn"

tương tàn
Hai anh em tranh giành chiếc bánh, dẫn đến cảnh tương tàn.