tường thuật

  1. faire le compte rendu.
    • Tường thuật một sự việc
      faire le compte rendu d'un événement.
  2. narratif.
    • Thể văn tường thuật
      genre narratif.
  3. (ngôn ngữ) énonciatif.
    • Mệnh đề tường thuật
      proposition énonciative.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tường thuật"

tường thuật
Một phóng viên đang tường thuật trực tiếp tại hiện trường.