tạ thế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Qua đời, mất đi (nói một cách lịch sự, trang trọng): Dùng để chỉ việc một người chết đi, thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, tôn kính hoặc để thể hiện sự tiếc thương đối với người đã khuất, đặc biệt là những người có địa vị, tuổi tác hoặc công lao đáng kính.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà văn lớn đã tạ thế ở tuổi 95, để lại niềm tiếc thương vô hạn.
- Cụ ông đã an nhiên tạ thế sau một thời gian dài chống chọi với bệnh tật.
- Tin bà lão hiền lành trong làng tạ thế khiến mọi người đều bàng hoàng, thương xót.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đã tạ thế": cụm từ thường dùng để thông báo hoặc nhắc đến một sự việc đã xảy ra.
- Người sáng lập công ty đã tạ thế cách đây mười năm.
- "an nhiên tạ thế" / "thanh thản tạ thế": nhấn mạnh việc ra đi một cách nhẹ nhàng, bình an.
- Cầu mong cho linh hồn người đã khuất được thanh thản tạ thế nơi chín suối.
Biến thể và từ gần giống
- Qua đời (động từ): từ đồng nghĩa phổ biến, mang sắc thái trang trọng, lịch sự.
- Từ trần (động từ): từ đồng nghĩa trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo chính thức.
- Khuất núi (động từ): cách nói ẩn dụ, trang trọng, thường dùng cho người lớn tuổi hoặc có địa vị.
- Mãn phần (động từ): cách nói nhã nhặn, chỉ việc đã hoàn tất phần đời ở trần thế.
Từ đồng nghĩa
- Qua đời: chết (nói lịch sự).
- Từ trần: rời bỏ cõi trần.
- Khuất bóng: không còn hiện diện nữa (nói về cái chết một cách gián tiếp, trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Chào đời: được sinh ra.
- Ra đời: được sinh ra, xuất hiện.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Tạ thế" mang sắc thái rất trang trọng, tôn kính và thường dùng trong văn viết, cáo phó, điếu văn, hoặc khi nói về cái chết của những người đáng kính (như bậc trưởng thượng, người có công, nhân vật nổi tiếng). Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "mất" hoặc "qua đời" nhiều hơn.
- Ngữ cảnh: Không dùng "tạ thế" một cách suồng sã hoặc để nói về cái chết của động vật.
- Chết (nói một cách lịch sự hoặc dùng đối với những người đáng kính).