tấn công
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động dùng vũ lực hoặc sức mạnh để đánh vào đối phương trước, nhằm tiêu diệt hoặc làm suy yếu: "Tấn công" chỉ hành động chủ động khởi xướng một cuộc đụng độ vũ trang hoặc chiến đấu.
- Chỉ trích, phê phán một cách mạnh mẽ và trực diện: "Tấn công" còn được dùng với nghĩa bóng, chỉ việc dùng lời lẽ hoặc lập luận để công kích một quan điểm, một cá nhân hay tổ chức.
- Chủ động tác động mạnh mẽ để giành lợi thế trong một lĩnh vực phi quân sự: Trong các lĩnh vực như thể thao, ngoại giao, kinh doanh, "tấn công" chỉ chiến thuật chủ động, tích cực để áp đảo đối thủ.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa quân sự:
- Quân đội chuẩn bị tấn công vào vị trí của địch lúc rạng sáng.
- Máy bay ném bom đã thực hiện cuộc tấn công vào các mục tiêu quân sự.
- Nghĩa chỉ trích, phê phán:
- Bài báo đó tấn công thẳng vào các chính sách kinh tế mới của chính phủ.
- Luật sư buộc tội đã tấn công dữ dội vào độ tin cậy của nhân chứng.
- Nghĩa trong lĩnh vực khác:
- Đội bóng áp dụng lối chơi tấn công ngay từ đầu trận. (Thể thao)
- Công ty đối thủ tấn công vào thị trường chủ lực của chúng ta bằng một sản phẩm mới. (Kinh doanh)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tấn công phủ đầu": Hành động tấn công trước để chặn đứng một cuộc tấn công được dự đoán từ phía đối phương, thường dùng trong quân sự và chính trị.
- Nước đó tiến hành một cuộc tấn công phủ đầu nhằm vô hiệu hóa lực lượng tên lửa của đối thủ.
- "Bị tấn công" (dạng bị động): Trở thành mục tiêu của một cuộc tấn công.
- Ngôi làng bị tấn công bất ngờ vào ban đêm.
- Danh tiếng của ông ấy bị tấn công dữ dội trên báo chí.
Biến thể và từ gần giống
- Tiến công: Là biến thể có nghĩa tương đương, thường được dùng trong văn phong chính thống hoặc quân sự.
- Lệnh tiến công đã được phát ra.
- Công kích (động từ): Nhấn mạnh vào việc dùng lời lẽ để đả kích, chỉ trích.
- Bài diễn văn công kích gay gắt vào đảng đối lập.
- Xung phong (động từ): Hành động xông lên phía trước để tấn công, thường là của bộ binh.
- Bộ đội xung phong chiếm lấy cứ điểm.
Từ đồng nghĩa
- Đánh: Từ tổng quát hơn, có thể chỉ hành động tấn công hoặc đánh nhau.
- Xâm lược: Hành động tấn công bằng vũ lực nhằm chiếm đóng lãnh thổ của nước khác (quy mô lớn, mang tính xâm lấn).
- Đả kích: Dùng lời lẽ sắc bén để công kích, phê phán (thường trên báo chí, văn chương).
Từ trái nghĩa
- Phòng thủ: Hành động chống lại hoặc bảo vệ trước một cuộc tấn công.
- Rút lui: Di chuyển lực lượng ra khỏi trận địa hoặc cuộc đối đầu.
- Bảo vệ: Giữ gìn, che chở để không bị tấn công hoặc tổn hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tấn công vào: Nhấn mạnh mục tiêu cụ thể của hành động tấn công.
- Hacker tấn công vào hệ thống máy chủ của ngân hàng.
- Tấn công lại: Thực hiện hành động tấn công để đáp trả một cuộc tấn công trước đó.
- Sau khi ổn định đội hình, họ nhanh chóng tổ chức tấn công lại.
Thành ngữ liên quan
- Tấn công như vũ bão: Tấn công một cách cực kỳ mạnh mẽ, dồn dập và áp đảo.
- Đội chủ nhà tấn công như vũ bão ngay từ những phút đầu tiên.
- Tấn công nước đôi (thường dùng trong cờ vua, thể thao): Thực hiện hai mối đe dọa cùng lúc, khiến đối phương khó phòng thủ.
- Với nước cờ này, anh ta đang thực hiện một đòn tấn công nước đôi vào vua và hậu của đối thủ.
- đg. 1 . Đánh trước vào quân địch. 2. Tác động trước để dồn đối phương vào thế ít nhiều bị động : Tấn công ngoại giao.