tất yếu

  1. obligatoire; nécessaire; forcé; inéluctable;
  2. (triết học) apodictique.
    • Kết quả tất yếu
      résultat nécessaire
    • Hậu quả tất yếu
      conséquence forcée
    • cái tất yếu
      (triết học) le nécessaire
    • Thuyết tất yếu
      (triết học) nécessitarisme.
tất yếu
Có áp bức thì tất yếu có đấu tranh.