tật bệnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh nói chung: "Tật bệnh" là một danh từ dùng để chỉ tình trạng sức khỏe không tốt, có bệnh trong cơ thể, bao gồm cả các chứng tật và bệnh lý nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy đã trải qua nhiều tật bệnh trong đời.
- Con người ai cũng phải đối mặt với tật bệnh khi về già.
- Lối sống lành mạnh giúp phòng tránh nhiều tật bệnh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mang tật bệnh": có bệnh, bị bệnh.
- Người mang tật bệnh cần được quan tâm, chăm sóc đặc biệt.
- "tật bệnh hoành hành": bệnh dịch lan tràn, phát triển mạnh.
- Trong điều kiện thiếu vệ sinh, tật bệnh dễ hoành hành.
Biến thể và từ gần giống
- Bệnh tật (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ bệnh nói chung.
- Sức khỏe yếu dễ sinh bệnh tật.
- Ốm đau (danh từ): chỉ tình trạng bị bệnh, thường dùng trong văn nói.
- Cả đời lam lũ, đến già toàn ốm đau.
Từ đồng nghĩa
- Bệnh hoạn: bệnh tật (có thể mang sắc thái nặng hơn hoặc dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể).
- Tật nguyền: thường chỉ các khiếm khuyết, tật về hình thể hoặc chức năng cố định.
Lưu ý sử dụng
- "Tật bệnh" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói có tính chất nghiêm túc, khái quát hơn so với từ thuần Việt "bệnh".
- Từ này thường dùng để nói về hiện tượng bệnh lý nói chung, bao trùm, hơn là chỉ một căn bệnh cụ thể.
- Bệnh nói chung.