tẻo

tẻo

Mẹ cho em bé một tẻo bánh mì.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Rất nhỏ, không đáng kể: "tẻo" chỉ kích thước hoặc số lượng cực kỳ nhỏ bé, thường được dùng trong khẩu ngữ hoặc ngữ cảnh thân mật để nhấn mạnh sự ít ỏi, không quan trọng.
    • Một chút, một ít: "tẻo" cũng có nghĩamột lượng rất nhỏ, thường dùng trong phủ định hoặc câu hỏi để chỉ sự thiếu hụt.
  2. Phó từ (trong khẩu ngữ):

    • Một cách nhỏ nhặt, lặt vặt: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động diễn ramức độ rất ít hoặc không đáng kể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Cái bánh này tẻo quá, ăn không đủ no. (Cái bánh này rất nhỏ, ăn không đủ no.)
    • Chỉ còn tẻo tiền thôi, không đủ mua . (Chỉ còn một ít tiền thôi, không đủ mua .)
  • Phó từ:

    • chỉ làm tẻo việc rồi bỏ đấy. ( chỉ làm một chút việc rồi bỏ đấy.)
    • Đừng nói tẻo chuyện như vậy. (Đừng nói những chuyện nhỏ nhặt như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tẻo tẹo": dạng láy âm, nhấn mạnh mức độ rất nhỏ, không đáng kể.

    • Số tiền tẻo tẹo ấy chẳng mua được . (Số tiền rất nhỏ ấy chẳng mua được .)
  • "chẳng tẻo nào": không một chút nào, hoàn toàn không.

    • Tôi chẳng tẻo nào tin lời . (Tôi không một chút nào tin lời .)
Biến thể từ gần giống
  • Tẹo (tính từ): như "tẻo", thường dùng trong tiếng địa phương hoặc khẩu ngữ.

    • Một tẹo muối thôi đủ. (Một chút muối thôi đủ.)
  • Chút (danh từ/tính từ): một lượng nhỏ, ít hơn "tẻo" trong một số ngữ cảnh.

    • Cho tôi một chút nước. (Cho tôi một ít nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhỏ: kích thước hay số lượng không lớn.
  • Ít: số lượng không nhiều.
  • Nhỏ xíu: rất nhỏ, thường dùng thân mật.
Thành ngữ liên quan
  • Tẻo như hạt tiêu: rất nhỏ bé, không đáng kể.
    • Cậu ấy nhỏ con tẻo như hạt tiêu. (Cậu ấy nhỏ con rất nhỏ bé.)