teo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Thu nhỏ lại, bé dần lại, co rút lại: Chỉ sự thay đổi của một vật thể, bộ phận cơ thể hoặc sự vật nào đó trở nên nhỏ hơn, khô héo hoặc mất đi kích thước ban đầu, thường do mất nước, thiếu dinh dưỡng hoặc bệnh lý.
- (Y học) Teo đi, bị teo: Chỉ tình trạng một cơ quan hoặc mô trong cơ thể bị suy giảm kích thước và chức năng.
Tính từ (dùng trong khẩu ngữ):
- Rất, cực kỳ, hoàn toàn: Được dùng như một từ nhấn mạnh mức độ cao của tính từ đi sau nó, biểu thị trạng thái ở mức tột cùng.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Cánh tay bị bó bột lâu ngày đã teo đi rõ rệt. (Cánh tay bị bó bột lâu ngày đã teo đi rõ rệt.)
- Những quả táo để lâu ngoài không khí đã teo lại và nhăn nheo. (Những quả táo để lâu ngoài không khí đã teo lại và nhăn nheo.)
- Cơ bắp sẽ teo nếu không được luyện tập thường xuyên. (Cơ bắp sẽ teo nếu không được luyện tập thường xuyên.)
Tính từ (dùng nhấn mạnh):
- Căn phòng trống trơn, vắng teo. (Căn phòng trống trơn, vắng teo.)
- Đứa trẻ có đôi mắt nhỏ teo, rất tinh nghịch. (Đứa trẻ có đôi mắt nhỏ teo, rất tinh nghịch.)
- Nghe tin ấy, lòng tôi buồn teo. (Nghe tin ấy, lòng tôi buồn teo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Teo tóp": (tính từ) teo lại một cách đáng kể, thường chỉ còn da bọc xương.
- Sau trận ốm nặng, ông ấy trông teo tóp hẳn. (Sau trận ốm nặng, ông ấy trông teo tóp hẳn.)
"Teo đi": (cụm động từ) trở nên nhỏ lại, suy giảm.
- Niềm hy vọng trong lòng anh dần teo đi theo năm tháng. (Niềm hy vọng trong lòng anh dần teo đi theo năm tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Teo tóp (tính từ): Xem ở mục trên.
- Teo đi (cụm động từ): Xem ở mục trên.
- Co teo (tính từ/động từ): co lại và nhỏ đi.
- Lá cây bị héo co teo dưới nắng. (Lá cây bị héo co teo dưới nắng.)
- Teo cơ (danh từ, thuật ngữ y học): tình trạng cơ bắp bị teo.
- Bệnh nhân nằm lâu có nguy cơ bị teo cơ. (Bệnh nhân nằm lâu có nguy cơ bị teo cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa thu nhỏ):
- Co lại: rút ngắn hoặc thu nhỏ kích thước.
- Héo đi: (với thực vật) mất nước và nhăn lại.
- Suy giảm: (về kích thước, số lượng, chất lượng) trở nên ít hơn, yếu hơn.
- Tính từ (nghĩa nhấn mạnh):
- Rất: biểu thị mức độ cao.
- Cực kỳ: ở mức độ tột cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào ngoài "teo đi" đã nêu ở trên)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "teo")
- đg. Thu nhỏ lại, bé dần lại. Ống chân teo lại như ống sậy. Quả để khô, đã teo đi.