tẹo

Học thuật
Thân thiện
tẹo

Chờ một tẹo nữa thôi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một lượng rất nhỏ, một chút xíu: "tẹo" dùng để chỉ một số lượng, khối lượng hoặc khoảng thời gian rất nhỏ, không đáng kể.
  2. Phó từ (dùng trong khẩu ngữ):
    • Một chút, một ít: "tẹo" thường đi kèm với từ chỉ số lượng (như "một") để bổ nghĩa cho động từ hoặc danh từ, nhấn mạnh sự ít ỏi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ chỉ cho thêm một tẹo đường thôi.nói cho thêm một lượng đường rất nhỏ.)
    • Chia cho mỗi người một tẹo bánh gọi là .nói chia cho mỗi người một phần bánh rất nhỏ, tượng trưng.)
  • Phó từ:
    • Đợi tôi một tẹo nhé!nói đợi một khoảng thời gian rất ngắn.)
    • Anh ấy cao hơn tôi một tẹo.nói cao hơn một chút, không đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "một tẹo... thôi": Cụm từ nhấn mạnh ý "chỉ một lượng rất nhỏ", thường dùng để xin phép, đề nghị hoặc giảm nhẹ mức độ.
    • Cho tôi mượn một tẹo tiền thôi, ngày mai tôi trả.
  • "tí tẹo": Từ láy, cũng có nghĩarất ít, rất nhỏ, dùng để nhấn mạnh hơn.
    • Còn tí tẹo cơm nữa, ăn nốt đi.
  • Dùng trong câu so sánh để chỉ sự chênh lệch không lớn.
    • Cái áo này đắt hơn cái kia một tẹo.
Biến thể từ gần giống
  • : (danh từ/phó từ) Cũng có nghĩamột lượng nhỏ, tương tự "tẹo". "" phổ biến hơn trong cả văn nói văn viết.
    • Uống nước đi.
  • Chút: (danh từ) Một ít, một phần nhỏ. "Chút" trang trọng hơn "tẹo".
    • Dành cho tôi chút thời gian.
  • Xíu: (danh từ/phó từ) Cách nói thân mật, gần gũi, nghĩa tương tự "tẹo".
    • Chờ anh một xíu.
Từ đồng nghĩa
  • Chút xíu: Một lượng cực kỳ nhỏ.
  • Một ít: Một số lượng không nhiều.
  • Một chút: (Như trên).
Lưu ý sử dụng
  • "Tẹo" chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ (ngôn ngữ nói), mang tính chất thân mật, suồng sã. Trong văn viết trang trọng, nên dùng các từ như "chút", "ít".
  • Thường đi với từ "một" thành cụm "một tẹo". Có thể lược bỏ "một" trong một số ngữ cảnh rất thân mật ( dụ: "Đợi tẹo!"), nhưng cách dùng với "một" phổ biến hơn.
  • "Tẹo" thường mang sắc thái giảm nhẹ, làm cho yêu cầu hoặc sự so sánh trở nên khiêm tốn, dễ chấp nhận hơn.
tẹo

Chờ một tẹo nữa thôi.

  1. dt., khng. Lượng quá nhỏ, quá ít, coi như không đáng kể: chia cho mỗi người một tẹo gọi là đợi cho một tẹo.