tốt lành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuận lợi, mang lại may mắn, điềm lành: "Tốt lành" dùng để miêu tả những điều, sự việc hoặc dấu hiệu được cho là có lợi, mang lại vận may và kết quả tích cực.
- Tốt đẹp và an lành: Nhấn mạnh sự kết hợp giữa tính chất tích cực ("tốt") và sự yên ổn, bình an ("lành").
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chúc gia đình bạn một năm mới an khang, mọi sự tốt lành. (Chúc gia đình bạn một năm mới an khang, mọi việc thuận lợi, may mắn.)
- Họ chọn một ngày tốt lành để khởi công xây nhà. (Họ chọn một ngày mang lại điềm lành để bắt đầu xây nhà.)
- Giấc mơ đó thật tốt lành, báo hiệu nhiều điều vui sắp tới. (Giấc mơ đó thật tốt đẹp và lành, báo hiệu nhiều điều vui sắp đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Điềm tốt lành": dấu hiệu báo trước những điều may mắn, thuận lợi.
- Tiếng chim hót buổi sáng được xem là một điềm tốt lành. (Tiếng chim hót buổi sáng được coi là một dấu hiệu báo điều may mắn.)
"Lời chúc tốt lành": những lời chúc mang ý nghĩa cầu mong sự thuận lợi và bình an.
- Cô ấy gửi đến mọi người những lời chúc tốt lành nhân dịp năm mới. (Cô ấy gửi đến mọi người những lời chúc cầu mong sự thuận lợi và bình an nhân dịp năm mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Tốt (tính từ): có giá trị, có ích, đáng mong muốn. (Phạm vi rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh sự "lành" hay may mắn).
- Lành (tính từ): lành tính, không độc hại; yên ổn, không có tai họa. (Thường dùng trong "bệnh lành tính", "ăn ở hiền lành").
- May lành (tính từ): may mắn một cách tốt đẹp, tránh được rủi ro. (Nhấn mạnh yếu tố may mắn nhiều hơn).
Từ đồng nghĩa
- Thuận lợi: Diễn ra suôn sẻ, không gặp trở ngại.
- Cát tường (từ Hán Việt): Tốt lành, may mắn (thường dùng trong văn chúc tụng trang trọng).
- Phước lành: Điều tốt lành do phúc đức mang lại (mang sắc thái tôn giáo, tâm linh).
Từ trái nghĩa
- Xấu xa: Không tốt, có hại, đáng chê trách.
- Không nên nghĩ đến những điều xấu xa, hãy nghĩ đến những điều tốt lành.
- Rủi ro: Có thể dẫn đến kết quả không mong muốn, thiệt hại.
- Xui xẻo: Không may mắn, gặp điều không hay.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- "Gặp nhiều điều tốt lành": Gặp nhiều may mắn và thuận lợi trong cuộc sống.
- Tôi hy vọng bạn sẽ gặp nhiều điều tốt lành trên con đường sắp tới.
- "Khởi đầu tốt lành": Một sự bắt đầu đầy thuận lợi và hứa hẹn.
- Buổi lễ ra mắt sản phẩm đã có một khởi đầu tốt lành.
- Thuận lợi, may mắn : Chúc anh mọi sự tốt lành.