tốt lành

  1. bon; favorable
    • Chúc anh mọi điều tốt lành
      que tout vous soit favorable
  2. faste; bénéfique
    • Ngày tốt lành
      jour faste; jour bénéfique
tốt lành
Chúc anh mọi sự tốt lành trong năm mới.