tổn thương
Học thuậtThân thiện
Definition
- Verb:
- To hurt, to injure: To cause physical damage or harm to a part of the body.
- To hurt, to wound: To cause emotional or psychological harm to someone's feelings, pride, or dignity.
Usage Examples
- Verb:
- Chấn thương đó có thể tổn thương cột sống. (That injury could injure the spine.)
- Đừng nói những lời làm tổn thương người khác. (Don't say words that hurt others.)
- Sự phản bội đã tổn thương lòng tin của cô ấy sâu sắc. (The betrayal deeply wounded her trust.)
Advanced Usage
- "gây tổn thương": to cause injury/harm.
- Hành động đó có thể gây tổn thương nghiêm trọng. (That action could cause serious injury.)
- "bị tổn thương": to be hurt/injured/wounded.
- Anh ấy bị tổn thương nặng trong vụ tai nạn. (He was severely injured in the accident.)
- Cô ấy dễ bị tổn thương bởi những lời chỉ trích. (She is easily hurt by criticism.)
Variants and Related Words
- Tổn thất (noun): Loss, damage (often material or financial).
- Tổn thất về tài sản sau cơn bão là rất lớn. (The property loss after the storm was enormous.)
- Thương tổn (verb/noun): A less common variant with the same meaning as 'tổn thương'.
- Vết thương tổn ở tay đang lành lại. (The injury on the hand is healing.)
Synonyms
- Làm đau: To cause pain (physical or emotional).
- Làm hại: To harm, to damage.
- Xúc phạm: To offend, to insult (specifically for emotional harm).
Related Phrases
- Tổn thương thể chất: Physical injury.
- Bệnh nhân chủ yếu bị tổn thương thể chất. (The patient mainly suffered physical injuries.)
- Tổn thương tinh thần / tổn thương tâm lý: Psychological injury / emotional trauma.
- Sự kiện đó để lại tổn thương tâm lý lâu dài. (That event left lasting psychological trauma.)
- Tổn thương mô: Tissue damage (medical term).
- Vết bỏng gây ra tổn thương mô nghiêm trọng. (The burn caused serious tissue damage.)
Notes on Usage
- 'Tổn thương' as a Noun: While primarily a verb, 'tổn thương' can also function as a noun meaning "an injury" or "a lesion," especially in medical contexts.
- Các tổn thương trên da đã được điều trị. (The lesions on the skin have been treated.)
- The word is used for both concrete (physical) and abstract (emotional) harm. The context clarifies the meaning.
verb
- to hurt, to injure