tổng hợp

verb
  1. to collect and classify to synthetize
adj
  1. collective, synthetic general

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tổng hợp"

tổng hợp
Giáo viên tổng hợp các ý kiến của học sinh trên bảng trắng.