tử thương

Học thuật
Thân thiện
tử thương

Một người lính bị tử thương trên chiến trường.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị thương nặng đến mức nguy hiểm đến tính mạng: "Tử thương" dùng để mô tả tình trạng của một người bị thương rất nghiêm trọng, nguy cơ dẫn đến tử vong.
    • Bị thương chí mạng: Đây một cách nói khác của "tử thương", nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của vết thương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau vụ tai nạn, ba người bị tử thương đã được đưa đi cấp cứu. (Sau vụ tai nạn, ba người bị thương nặng nguy hiểm đến tính mạng đã được đưa đi cấp cứu.)
    • Tên cướp đã bị cảnh sát bắn tử thương. (Tên cướp đã bị cảnh sát bắn bị thương nặng đến mức nguy hiểm tính mạng.)
    • Các bác sĩ đang nỗ lực cứu chữa những bệnh nhân tử thương. (Các bác sĩ đang nỗ lực cứu chữa những bệnh nhân bị thương nặng nguy hiểm đến tính mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị tử thương": cụm từ thường dùng để chỉ trạng thái bị thương nặng.

    • Hai chiến sĩ đã anh dũng hy sinh, ba người khác bị tử thương. (Hai chiến sĩ đã anh dũng hy sinh, ba người khác bị thương nặng nguy hiểm đến tính mạng.)
  • "vết thương tử thương": dùng để nhấn mạnh loại vết thương.

    • Nạn nhân phải chịu một vết thương tử thươngngực. (Nạn nhân phải chịu một vết thương nặng nguy hiểm đến tính mạngngực.)
Biến thể từ gần giống
  • Trọng thương (tính từ): bị thương rất nặng. Từ này mức độ nghiêm trọng tương đương, nhưng "tử thương" thường nhấn mạnh hơn vào nguy cơ tử vong.

    • Vụ nổ làm nhiều người bị trọng thương. (Vụ nổ làm nhiều người bị thương rất nặng.)
  • Thương tích nặng (cụm danh từ): các tổn thương nghiêm trọng trên cơ thể.

    • Báo cáo y tế ghi nhận nạn nhân nhiều thương tích nặng. (Báo cáo y tế ghi nhận nạn nhân nhiều tổn thương nghiêm trọng trên cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Bị thương nguy kịch: bị thương trong tình trạng rất nguy hiểm, khó qua khỏi.
  • Bị thương chí tử: bị thương đến mức có thể chết (cách nói nhấn mạnh).
Từ trái nghĩa
  • Thương nhẹ: bị thươngmức độ không nghiêm trọng.
  • Bình an vô sự: hoàn toàn không bị tổn hại .
Lưu ý sử dụng
  • "Tử thương" một từ trang trọng, thường được dùng trong các bản tin thời sự, báo cáo y tế hoặc cảnh sát để mô tả tình trạng nghiêm trọng của nạn nhân.
  • Từ này ít khi được dùng trong hội thoại thông thường hàng ngày. Trong ngữ cảnh thân mật, người ta thường dùng cách nói giảm nhẹ hơn như "bị thương nặng lắm" hoặc "bị thương nguy hiểm".
tử thương

Một người lính bị tử thương trên chiến trường.

  1. vết thương nguy hiểm đến tính mạng.