tự dạng

  1. forme de l'écriture; écriture (d'une personne); graphisme
    • thuật so tự dạng
      graphologie.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tự dạng
Một cảnh sát so sánh tự dạng của hai chữ ký trên hai tờ giấy.