t-square

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thước chữ T: "t-square" một loại thước hình chữ T, được các nhà thiết kế kỹ thuật (draftsmen) sử dụng để vẽ các đường thẳng song song. một đầu ngang một thân dài, giúp căn chỉnh chính xác trên giấy vẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The architect used a t-square to draw the blueprint. (Kiến trúc sư đã dùng thước chữ T để vẽ bản thiết kế.)
    • Without a t-square, it's difficult to create perfectly parallel lines in technical drawing. (Không thước chữ T, rất khó để tạo ra các đường thẳng song song hoàn hảo trong bản vẽ kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a t-square": sử dụng thước chữ T trong quá trình vẽ.
    • He learned to use a t-square properly in his drafting class. (Anh ấy đã học cách sử dụng thước chữ T đúng cách trong lớp vẽ kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • T-square ruler (danh từ ghép): thước chữ T (cùng nghĩa, thường dùng để nhấn mạnh tính chất thước đo).
    • The T-square ruler is an essential tool for engineers. (Thước chữ T công cụ thiết yếu cho các kỹ sư.)
Từ đồng nghĩa
  • Drafting square: thước vuông dùng trong vẽ kỹ thuật (một loại thước khác, nhưng đôi khi được dùng thay thế trong ngữ cảnh không chính xác).
  • Parallel ruler: thước kẻ song song (một công cụ khác chức năng tương tự nhưng không phải hình chữ T).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "t-square".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "t-square".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

t-square
The architect uses a t-square to draw a straight line on the blueprint.