disagree

/,disə'gri:/
nội động từ
  1. khác, không giống, không khớp
    • the account disagree
      những câu chuyện kể lại không khớp nhau
  2. không hợp, không thích hợp
    • the climate disagrees with him
      khí hậu không hợp với anh ta
  3. bất đồng, không đồng ý
    • to disagree with someone on something
      không đồng ý với ai về cái
  4. bất hoà
    • to disagree with someone
      bất hoà với ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "disagree"

disagree
Two friends disagree about which movie to watch.