tabagie

danh từ giống cái
  1. chỗ sặc mùi khói thuốc lá
  2. (từ , nghĩa từ , nghĩa ) tiệm hút thuốc lá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tabagie"

tabagie
Une vieille tabagie se trouve au coin de la rue.