tabagie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chỗ sặc mùi khói thuốc lá: Một nơi (phòng, không gian) bị ám mùi khói thuốc lá nặng nề, khó chịu.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Tiệm hút thuốc lá: Một cửa hàng hoặc quán chuyên bán và phục vụ để khách hàng hút thuốc lá (thường là thuốc lào, xì gà), phổ biến trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Après la fête, le salon était une véritable tabagie. (Sau bữa tiệc, phòng khách đúng là một chỗ sặc mùi khói thuốc lá.)
- Au XIXe siècle, les hommes se retrouvaient souvent à la tabagie pour discuter. (Vào thế kỷ 19, đàn ông thường tụ tập ở tiệm hút thuốc lá để trò chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Transformer un lieu en tabagie": Biến một nơi nào đó thành chỗ ngập khói thuốc.
- Il a interdit de fumer à l'intérieur pour éviter de transformer la maison en tabagie. (Anh ấy cấm hút thuốc trong nhà để tránh biến nó thành một chỗ sặc mùi khói thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Tabac (danh từ giống đực): Thuốc lá; cửa hàng thuốc lá (hiện đại).
- Fumeur (danh từ): Người hút thuốc.
- Fumoir (danh từ giống đực): Phòng dành riêng cho việc hút thuốc (xì gà, thuốc lào).
Từ đồng nghĩa
- Antre enfumé: Hang ổ đầy khói thuốc (nghĩa bóng, chỉ nơi sặc mùi khói).
- Débit de tabac: Cửa hàng bán thuốc lá (nghĩa hiện đại, ít chỉ nơi ngồi lại hút).
Lưu ý
- Từ tabagie ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ thông thường. Nghĩa "tiệm hút thuốc lá" là từ cổ, gắn với một phong tục xã hội trong lịch sử.
- Trong văn nói hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như (một căn phòng đầy khói thuốc lá) hơn là dùng từ tabagie.
danh từ giống cái
- chỗ sặc mùi khói thuốc lá
- (từ cũ, nghĩa từ cũ, nghĩa cũ) tiệm hút thuốc lá