tabac

Học thuật
Thân thiện
tabac

Un fermier récolte des feuilles de tabac dans son champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Thuốc lá: Chỉ cây thuốchoặc sản phẩm từ cây này dùng để hút, nhai, hoặc ngửi.
    • Quầy bán thuốc lá: Cửa hàng nhỏ chuyên bán thuốc lá các mặt hàng liên quan (như báo chí, tem).
    • (Số nhiều) Sở Thuốc lá: Tên gọi cơ quan quảnđộc quyền thuốc láPháp (Régie des tabacs).
  2. Tính từ (không đổi):

    • () Màu thuốc lá: Màu nâu vàng hoặc nâu đỏ, giống với màu của thuốc lá khô.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La culture du tabac est importante dans cette région. (Việc trồng thuốc lá quan trọngvùng này.)
    • Je vais au tabac acheter un journal. (Tôi đi đến quầy bán thuốc lá để mua một tờ báo.)
    • Il travaille pour les Tabacs. (Anh ấy làm việc cho Sở Thuốc lá.)
  • Tính từ:

    • Elle a acheté un sac tabac. ( ấy đã mua một chiếc túi màu thuốc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est le même tabac" (thân mật): Cũng y như thế, cũng cùng một kiểu (chỉ sự lặp lại của một tình huống tương tự, thườngtiêu cực).

    • Il a encore fait une erreur, c'est le même tabac. (Hắn ta lại phạm sai lầm, cũng y như thế.)
  • "Du même tabac" (thân mật): Cùng một loại, cùng một giuộc (chỉ những thứ hoặc người cùng bản chất, đặc điểm).

    • Ces deux histoires sont du même tabac. (Hai câu chuyện này cùng một loại.)
Biến thể từ liên quan
  • Tabagie (n.f): Tiệm bán thuốc lá lớn; (nghĩa bóng) nơi nhiều khói thuốc.
  • Tabatière (n.f): Hộp đựng thuốc lá hít.
  • Tabacologue (n.m/f): Bác sĩ chuyên khoa nghiện thuốc lá.
  • Tabager (v): (Hiếm) Hút thuốc lá.
Từ đồng nghĩa
  • Nicotiane (n.f): (Thực vật học) Tên gọi khoa học của cây thuốc lá.
  • Bureau de tabac: Cách gọi khác của quầy bán thuốc lá.
  • Marron: Màu hạt dẻ (gần giống với màu tabac).
Thành ngữ liên quan
  • Passer à tabac (thông tục): Đánh đập, hành hung ai đó một cách dã man.

    • Les voleurs ont passé le témoin à tabac. (Bọn trộm đã hành hung nhân chứng.)
  • Faire un tabac (thông tục): Thành công vang dội, gây được tiếng vang lớn (thường nói về buổi biểu diễn).

    • Son dernier spectacle a fait un tabac. (Buổi biểu diễn mới nhất của anh ấy đã thành công vang dội.)
tabac

Un fermier récolte des feuilles de tabac dans son champ.

danh từ giống đực
  1. thuốc lá
    • Champ de tabac
      ruộng trồng thuốc lá
    • Fumer du tabac
      hút thuốc lá
  2. quầy bán thuốc lá
  3. (số nhiều) sở thuốc lá (của Pháp)
    • c'est le même tabac
      (thân mật) cũng như thế thôi
    • du même tabac
      (thân mật) cùng một loại
    • pot à tabac
      xem pot
tính từ (không đổi)
  1. () màu thuốc lá
    • Une étoffe tabac
      vải màu thuốc lá