tabac
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Thuốc lá: Chỉ cây thuốc lá hoặc sản phẩm từ lá cây này dùng để hút, nhai, hoặc ngửi.
- Quầy bán thuốc lá: Cửa hàng nhỏ chuyên bán thuốc lá và các mặt hàng liên quan (như báo chí, tem).
- (Số nhiều) Sở Thuốc lá: Tên gọi cơ quan quản lý độc quyền thuốc lá ở Pháp (Régie des tabacs).
Tính từ (không đổi):
- (Có) Màu thuốc lá: Màu nâu vàng hoặc nâu đỏ, giống với màu của lá thuốc lá khô.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- La culture du tabac est importante dans cette région. (Việc trồng thuốc lá quan trọng ở vùng này.)
- Je vais au tabac acheter un journal. (Tôi đi đến quầy bán thuốc lá để mua một tờ báo.)
- Il travaille pour les Tabacs. (Anh ấy làm việc cho Sở Thuốc lá.)
Tính từ:
- Elle a acheté un sac tabac. (Cô ấy đã mua một chiếc túi màu thuốc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est le même tabac" (thân mật): Cũng y như thế, cũng cùng một kiểu (chỉ sự lặp lại của một tình huống tương tự, thường là tiêu cực).
- Il a encore fait une erreur, c'est le même tabac. (Hắn ta lại phạm sai lầm, cũng y như thế.)
"Du même tabac" (thân mật): Cùng một loại, cùng một giuộc (chỉ những thứ hoặc người có cùng bản chất, đặc điểm).
- Ces deux histoires sont du même tabac. (Hai câu chuyện này cùng một loại.)
Biến thể và từ liên quan
- Tabagie (n.f): Tiệm bán thuốc lá lớn; (nghĩa bóng) nơi có nhiều khói thuốc.
- Tabatière (n.f): Hộp đựng thuốc lá hít.
- Tabacologue (n.m/f): Bác sĩ chuyên khoa nghiện thuốc lá.
- Tabager (v): (Hiếm) Hút thuốc lá.
Từ đồng nghĩa
- Nicotiane (n.f): (Thực vật học) Tên gọi khoa học của cây thuốc lá.
- Bureau de tabac: Cách gọi khác của quầy bán thuốc lá.
- Marron: Màu hạt dẻ (gần giống với màu tabac).
Thành ngữ liên quan
Passer à tabac (thông tục): Đánh đập, hành hung ai đó một cách dã man.
- Les voleurs ont passé le témoin à tabac. (Bọn trộm đã hành hung nhân chứng.)
Faire un tabac (thông tục): Thành công vang dội, gây được tiếng vang lớn (thường nói về buổi biểu diễn).
- Son dernier spectacle a fait un tabac. (Buổi biểu diễn mới nhất của anh ấy đã thành công vang dội.)
danh từ giống đực
- thuốc lá
- Champ de tabacruộng trồng thuốc lá
- Fumer du tabachút thuốc lá
- quầy bán thuốc lá
- (số nhiều) sở thuốc lá (của Pháp)
- c'est le même tabac(thân mật) cũng như thế thôi
- du même tabac(thân mật) cùng một loại
- pot à tabacxem pot
tính từ (không đổi)
- (có) màu thuốc lá
- Une étoffe tabacvải màu thuốc lá