tabac

danh từ giống đực
  1. thuốc lá
    • Champ de tabac
      ruộng trồng thuốc lá
    • Fumer du tabac
      hút thuốc lá
  2. quầy bán thuốc lá
  3. (số nhiều) sở thuốc lá (của Pháp)
    • c'est le même tabac
      (thân mật) cũng như thế thôi
    • du même tabac
      (thân mật) cùng một loại
    • pot à tabac
      xem pot
tính từ (không đổi)
  1. () màu thuốc lá
    • Une étoffe tabac
      vải màu thuốc lá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tabac"

tabac
Un fermier récolte des feuilles de tabac dans son champ.