tabellaire

Học thuật
Thân thiện
tabellaire

Une feuille de papier montre une impression tabellaire ancienne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dạng bảng, dạng biểu đồ: "tabellaire" mô tả một thứ đó được trình bày dưới dạng bảng hoặc biểu đồ, cấu trúc hàng cột rõ ràng.
    • Thuộc về bảng, thuộc về bản khắc: Trong bối cảnh lịch sử in ấn, từ này có thể liên quan đến các bản khắc hoặc kỹ thuật in ấn cổ xưa dựa trên bảng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une présentation tabellaire des données est souvent plus claire. (Một bản trình bày dạng bảng của dữ liệu thường rõ ràng hơn.)
    • Les anciennes méthodes d'impression tabellaire utilisaient des planches de bois. (Các phương pháp in ấn dạng bản khắc cổ xưa sử dụng các tấm ván gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Impression tabellaire": (thuật ngữ lịch sử) chỉ kỹ thuật in mộc bản, một phương pháp in ấn cổ sử dụng một bản khắc gỗ.
    • L'impression tabellaire était répandue en Asie avant l'invention des caractères mobiles. (Kỹ thuật in mộc bản đã phổ biếnchâu Á trước khi phát minh ra chữ in di động.)
Biến thể từ gần giống
  • Tableau (danh từ giống đực): bảng, bản liệt kê. Đâydanh từ gốc "tabellaire" bắt nguồn.

    • Il a dessiné un tableau pour résumer les informations. (Anh ấy đã vẽ một bảng để tóm tắt thông tin.)
  • Tabulation (danh từ giống cái): sự sắp xếp thành bảng, sự lập bảng.

    • La tabulation des résultats a pris du temps. (Việc lập bảng các kết quả đã mất thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Sous forme de tableau: dưới dạng bảng.
  • En tableau: thành bảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ "tabellaire")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tabellaire")

tabellaire

Une feuille de papier montre une impression tabellaire ancienne.

tính từ
  1. (Impression tabellaire) (sử học) sự in mộc bản

Từ gần giống