tabulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Có) dạng bàn, dạng mặt bàn: Dùng để mô tả hình dạng phẳng, rộng và tương đối bằng phẳng, giống như mặt bàn.
- Xếp thành bản, thành thỏi: Dùng để mô tả các vật thể (như tinh thể) có hình dạng dẹt, giống như tấm ván hoặc thỏi mỏng.
Danh từ giống đực:
- Viên giữ văn thư (cổ La Mã): Chức vụ hoặc người giữ các văn bản, tài liệu chính thức trong thời La Mã cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le relief de ce plateau est très tabulaire. (Địa hình của cao nguyên này có dạng bàn rõ rệt.)
- On trouve dans cette mine des cristaux tabulaires de gypse. (Người ta tìm thấy trong mỏ này những tinh thể thạch cao dạng thỏi.)
- Danh từ:
- Dans l'administration romaine, le tabulaire était un archiviste important. (Trong bộ máy hành chính La Mã, viên giữ văn thư là một nhà lưu trữ quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Địa chất học: Thuật ngữ chuyên ngành để chỉ các thành tạo đá hoặc địa hình có bề mặt phẳng và nằm ngang, thường do xói mòn.
- Une montagne tabulaire est souvent le résultat d'une longue érosion. (Một ngọn núi dạng bàn thường là kết quả của quá trình xói mòn lâu dài.)
- Tin học/Dữ liệu: Có thể dùng để mô tả cấu trúc dữ liệu được trình bày dưới dạng bảng (mặc dù "sous forme de tableau" phổ biến hơn).
- Une présentation tabulaire des données facilite leur analyse. (Việc trình bày dữ liệu dạng bảng giúp phân tích chúng dễ dàng hơn.)
Biến thể và từ liên quan
- Table (danh từ giống cái): Cái bàn; bảng biểu.
- Tabulation (danh từ giống cái): Sự sắp xếp thành bảng; thao tác tab (trong máy tính).
- Tabuler (động từ): Lập bảng, sắp xếp thành bảng.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa dạng bàn):
- Plat (phẳng, bằng phẳng).
- Horizontal (nằm ngang).
- Danh từ (nghĩa viên chức):
- Archiviste (người lưu trữ).
- Greffier (thư ký tòa án, thư ký văn phòng).
tính từ
- (có) dạng bàn
- Relief tabulaiređịa hình dạng bàn
- xếp thành bảng
- thành thỏi
- Cristaux tabulairestinh thể thành thỏi
danh từ giống đực
- (sử học) viên giữa văn thư (cổ La Mã)