tubulaire

Học thuật
Thân thiện
tubulaire

Un pont tubulaire traverse la rivière.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình ống: Mô tả một vật hình dạng giống như một cái ống, thường dài rỗng bên trong.
    • () ống: Mô tả một cấu trúc hoặc thiết bị được tạo thành từ hoặc chứa các ống.
Ví dụ sử dụng
  • (Cấu trúc của tòa nhà này hình ống.)
  • (Họ đã quan sát một tinh vân hình ống qua kính thiên văn.)
  • (Chiếc đèn này có chân hình ống bằng kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Structure tubulaire": kết cấu ống, thường dùng trong xây dựng kỹ thuật để chỉ khung hoặc bộ phận chịu lực làm từ các ống kim loại.
    • Le squelette de la tour est une structure tubulaire en acier. (Bộ khung của tòa thápmột kết cấu ống bằng thép.)
  • "Pneus tubulaires": lốp ống, một loại lốp xe đạp hoặc xe máy đua , trong đó ruột lốp ngoàimột khối liền.
    • Les coureurs cyclistes utilisaient autrefois des pneus tubulaires. (Các tay đua xe đạp trước đây từng sử dụng lốp ống.)
Biến thể từ gần giống
  • Tube (danh từ): ống.
    • un tube en plastique (một cái ống nhựa)
  • Tubulure (danh từ giống cái): ống dẫn, đoạn ống (thường trong hệ thống cơ khí).
    • la tubulure d'échappement (ống xả)
  • Tubulé, tubulée (tính từ): ống, được tạo thành từ những ống nhỏ (thường dùng trong sinh học, thực vật học).
    • une fleur tubulée (một bông hoa hình ống)
Từ đồng nghĩa
  • Cylindrique: hình trụ (nhấn mạnh hình dạng hình học chính xác hơn).
  • En forme de tube: hình dạng ống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tubulaire")

tubulaire

Un pont tubulaire traverse la rivière.

tính từ
  1. () hình ống
  2. () ống
    • Chaudière tubulaire
      nồi hơi ống
    • Pont tubulaire
      cầu ống

Từ gần giống

Từ chứa "tubulaire"

Từ có nhắc đến "tubulaire"