tubulaire

tính từ
  1. () hình ống
  2. () ống
    • Chaudière tubulaire
      nồi hơi ống
    • Pont tubulaire
      cầu ống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tubulaire"

Từ có nhắc đến "tubulaire"

tubulaire
Un pont tubulaire traverse la rivière.