tubulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hình ống: Mô tả một vật có hình dạng giống như một cái ống, thường dài và rỗng bên trong.
- (Có) ống: Mô tả một cấu trúc hoặc thiết bị được tạo thành từ hoặc chứa các ống.
Ví dụ sử dụng
- (Cấu trúc của tòa nhà này có hình ống.)
- (Họ đã quan sát một tinh vân hình ống qua kính thiên văn.)
- (Chiếc đèn này có chân hình ống bằng kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Structure tubulaire": kết cấu ống, thường dùng trong xây dựng và kỹ thuật để chỉ khung hoặc bộ phận chịu lực làm từ các ống kim loại.
- Le squelette de la tour est une structure tubulaire en acier. (Bộ khung của tòa tháp là một kết cấu ống bằng thép.)
- "Pneus tubulaires": lốp ống, một loại lốp xe đạp hoặc xe máy đua cũ, trong đó ruột và lốp ngoài là một khối liền.
- Les coureurs cyclistes utilisaient autrefois des pneus tubulaires. (Các tay đua xe đạp trước đây từng sử dụng lốp ống.)
Biến thể và từ gần giống
- Tube (danh từ): ống.
- un tube en plastique (một cái ống nhựa)
- Tubulure (danh từ giống cái): ống dẫn, đoạn ống (thường trong hệ thống cơ khí).
- la tubulure d'échappement (ống xả)
- Tubulé, tubulée (tính từ): có ống, được tạo thành từ những ống nhỏ (thường dùng trong sinh học, thực vật học).
- une fleur tubulée (một bông hoa có hình ống)
Từ đồng nghĩa
- Cylindrique: hình trụ (nhấn mạnh hình dạng hình học chính xác hơn).
- En forme de tube: có hình dạng ống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tubulaire")
tính từ
- (có) hình ống
- (có) ống
- Chaudière tubulairenồi hơi có ống
- Pont tubulairecầu ống