tabes
/'teibi:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Bệnh tabet: Một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự teo, suy kiệt hoặc thoái hóa dần dần của cơ thể hoặc các mô, thường xảy ra trong giai đoạn cuối của một số bệnh mạn tính, đặc biệt là bệnh giang mai thần kinh (neurosyphilis).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with tabes dorsalis, a form of neurosyphilis. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh tabet tủy sống, một dạng của giang mai thần kinh.)
- In the late stages, the disease can lead to tabes. (Ở giai đoạn muộn, căn bệnh có thể dẫn đến chứng tabet.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tabes dorsalis": Một thuật ngữ y học cụ thể chỉ chứng tabet ảnh hưởng đến tủy sống, gây ra các vấn đề về dáng đi, mất phối hợp và đau đớn.
- Tabes dorsalis is a serious complication of untreated syphilis. (Bệnh tabet tủy sống là một biến chứng nghiêm trọng của bệnh giang mai không được điều trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Tabetic (adj): (thuộc) bệnh tabet.
- He showed tabetic symptoms. (Anh ấy biểu hiện các triệu chứng của bệnh tabet.)
- Tabes mesenterica (n): Tên cũ của bệnh lao hạch mạc treo, một dạng lao ở trẻ em gây suy mòn.
Từ đồng nghĩa
- Wasting: Sự suy mòn, hao mòn (cơ thể).
- Atrophy: Sự teo (cơ, mô).
- Emaciation: Sự gầy mòn, suy kiệt.
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ y học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa hoặc bối cảnh lịch sử y học. Trong thực hành lâm sàng hiện đại, các tên bệnh cụ thể (như "neurosyphilis" - giang mai thần kinh) thường được dùng phổ biến hơn.
danh từ
- (y học) bệnh tabet