tapis
/'tæpi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm thảm: Một tấm vải dày, nặng, thường có hoa văn dệt, được dùng để trải sàn, làm rèm cửa hoặc bọc đồ nội thất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The room was adorned with a beautiful, woven tapis. (Căn phòng được trang trí bằng một tấm thảm dệt đẹp.)
- They purchased a new tapis for the living room floor. (Họ đã mua một tấm thảm mới cho sàn phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the tapis": Được đưa ra thảo luận, được xem xét (nghĩa bóng, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại).
- The new proposal is on the tapis for the next meeting. (Đề xuất mới sẽ được đưa ra thảo luận trong cuộc họp tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Tapestry (n): Thảm thêu trang trí, thường kể một câu chuyện.
- Carpet (n): Thảm trải sàn (từ thông dụng và phổ biến hơn "tapis").
Từ đồng nghĩa
- Rug: Thảm (thường nhỏ hơn và có thể di chuyển được).
- Carpet: Thảm trải sàn.
Lưu ý
- Từ "tapis" có nguồn gốc từ tiếng Pháp và không còn thông dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ thông dụng tương đương là "carpet" hoặc "rug". Nghĩa bóng "được đưa ra bàn thảo luận" (on the tapis) cũng rất hiếm gặp.
danh từ
- tấm thảm
Idioms
- to come (be) on the tapisđược đưa ra bàn