table-ware

/'teiblweə/
Học thuật
Thân thiện
table-ware

A family sets the table with clean table-ware before dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ dùng để bày bàn ăn: "table-ware" chỉ toàn bộ các đồ vật như đĩa, bát, dao, dĩa, thìa, ly... được sử dụng để bày biện dùng trong bữa ăn tại bàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The restaurant uses elegant porcelain table-ware. (Nhà hàng sử dụng đồ bày bàn ăn bằng sứ thanh lịch.)
    • Please set the table with the new table-ware. (Hãy dọn bàn bằng bộ đồ ăn mới.)
    • After the party, we had a lot of dirty table-ware to wash. (Sau bữa tiệc, chúng tôi rất nhiều đồ bày bàn ăn bẩn cần rửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fine table-ware": chỉ những bộ đồ ăn cao cấp, thường dùng trong các dịp trang trọng.
    • They only bring out the fine table-ware for special guests. (Họ chỉ mang bộ đồ ăn cao cấp ra khi khách quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Tableware (n): cách viết phổ biến hơn, cùng nghĩa với "table-ware".
  • Dinnerware (n): đồ dùng cho bữa ăn tối, thường chỉ đĩa, bát, .
  • Flatware / Cutlery (n): dao, dĩa, thìa (đồ dùng bằng kim loại để ăn).
  • Glassware (n): đồ thủy tinh như ly, cốc.
  • Chinaware (n): đồ sứ (đĩa, bát, tách).
Từ đồng nghĩa
  • Dishes: đĩa bát (nghĩa rộng, thường chỉ phần đựng thức ăn).
  • Eating utensils: dụng cụ ăn uống (nhấn mạnh chức năng sử dụng).
table-ware

A family sets the table with clean table-ware before dinner.

danh từ
  1. đĩa bát dao dĩa (để bày bàn ăn)