tabulator

/'tæbjuleitə/ Cách viết khác : (tabulating_machine) /'tæbjuleitiɳmə'ʃi:n/
Học thuật
Thân thiện
tabulator

The scientist uses the tabulator to count the number of bird sightings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy chữ đánh bảng, máy chữ đánh cột hàng đọc: Một loại máy chữ học đặc biệt, được thiết kế để dễ dàng tạo ra các bảng biểu với các cột thẳng hàng. thường một bộ phận gọi là "tab stop" cho phép người dùng nhảy nhanh đến các vị trí cột định sẵn.
    • Máy tính bảng, thiết bị lập bảng: Một máy móc hoặc thiết bị (thường học hoặc điện ) dùng để sắp xếp, tính toán ghi chép dữ liệu dạng số hoặc thống vào các bảng trật tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The accountant used a tabulator to prepare the financial reports in neat columns. (Kế toán viên đã sử dụng một máy chữ đánh bảng để soạn các báo cáo tài chính thành các cột ngay ngắn.)
    • Early census data was processed using mechanical tabulators. (Dữ liệu điều tra dân số thời kỳ đầu được xử lý bằng các máy lập bảng học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử công nghệ, "tabulator" thường chỉ các máy điện do Herman Hollerith phát minh, được dùng để xử lý thẻ đục lỗ (punch cards), đặt nền móng cho ngành công nghiệp máy tính sau này.
  • Trong phần mềm hiện đại (như bảng tính), thuật ngữ "tab" (phím tab) tính năng "tab stop" kế thừa trực tiếp khái niệm từ máy tabulator, cho phép người dùng căn chỉnh văn bản vào các cột.
Biến thể từ gần giống
  • Tabulate (động từ): Sắp xếp dữ liệu thành bảng biểu, liệt kê hệ thống.
    • We need to tabulate the survey results. (Chúng ta cần lập bảng kết quả khảo sát.)
  • Tabulation (danh từ): Hành động lập bảng; bảng biểu đã được lập.
    • The tabulation of votes took several hours. (Việc kiểm phiếu lập bảng mất vài giờ.)
  • Tabulating machine (danh từ): Máy lập bảng (cách gọi khác của tabulator).
Từ đồng nghĩa
  • Calculating machine: Máy tính (theo nghĩa máy móc học).
  • Adding machine: Máy cộng.
  • Bookkeeping machine: Máy kế toán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tabulator")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tabulator")

tabulator

The scientist uses the tabulator to count the number of bird sightings.

danh từ
  1. máy chữ đánh bảng, máy chữ đánh cột hàng đọc

Từ đồng nghĩa