taconite

taconite

Miners extract taconite from an open-pit mine.

Định nghĩa

Danh từ: - Taconite một loại đá chứa quặng sắt chất lượng thấp, bao gồm chủ yếu chert (đá silic) lẫn magnetit hematit. Loại đá này được khai thác để làm nguyên liệu sản xuất sắt thép.

dụ sử dụng
  • (Công ty khai thác đã khai thác taconite từ mỏ lộ thiên ở Minnesota.)
  • (Taconite được xử lý thành các viên nhỏ trước khi được sử dụng trong cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "taconite pellets": viên taconite – dạng đã qua chế biến, dùng trong luyện kim.

    • The steel mill relies on taconite pellets for efficient iron production. (Nhà máy thép phụ thuộc vào viên taconite để sản xuất sắt hiệu quả.)
  • "low-grade taconite": taconite chất lượng thấpchỉ loại quặng hàm lượng sắt thấp, cần nhiều công đoạn xử lý.

    • Low-grade taconite requires significant energy to upgrade into usable iron ore. (Taconite chất lượng thấp đòi hỏi nhiều năng lượng để nâng cấp thành quặng sắt có thể sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Taconitic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến taconite.
    • The taconitic rock formations are common in the Mesabi Range. (Các thành tạo đá taconitic phổ biếndãy Mesabi.)
Từ đồng nghĩa
  • Iron ore: quặng sắt (khái niệm rộng hơn, bao gồm nhiều loại quặng sắt khác).
  • Chert: đá silic (thành phần chính của taconite).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mine taconite: khai thác taconite.
    • They have been mining taconite in the region for decades. (Họ đã khai thác taconite trong khu vực này trong nhiều thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "taconite".