decant
/di'kænt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gạn, chắt, rót nhẹ nhàng: Hành động rót chất lỏng (thường là rượu vang, nước, hoặc dung dịch) ra khỏi bình chứa ban đầu một cách cẩn thận để tách phần chất lỏng trong ra khỏi cặn lắng ở dưới đáy.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- You should decant the wine before serving to remove the sediment. (Bạn nên gạn rượu vang trước khi phục vụ để loại bỏ cặn.)
- The chemist decanted the clear solution into a new flask. (Nhà hóa học đã chắt phần dung dịch trong suốt vào một bình mới.)
- She decanted the homemade syrup into a sterilized bottle. (Cô ấy rót siro tự làm vào một chai đã tiệt trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to decant something into something": rót/chắt cái gì sang một vật chứa khác.
- He decanted the old engine oil into a proper container for disposal. (Anh ấy đã rót dầu máy cũ vào một thùng chứa phù hợp để tiêu hủy.)
- "to decant off": gạn lấy phần trên (thường là phần trong).
- After letting the mixture settle, decant off the liquid and discard the solids. (Sau khi để hỗn hợp lắng xuống, hãy gạn lấy phần chất lỏng và bỏ phần rắn đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Decanter (danh từ): Bình decanter, bình gạn rượu (một loại bình thủy tinh trang trí dùng để gạn và phục vụ rượu vang, rượu mạnh).
- He poured the port into a crystal decanter. (Ông ấy rót rượu port vào một bình decanter bằng pha lê.)
Từ đồng nghĩa
- Pour out: rót ra.
- Draw off: rút ra, gạn ra.
- Transfer: chuyển (chất lỏng) sang vật chứa khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào khác ngoài cách dùng với giới từ như đã nêu ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "decant".)
ngoại động từ
- gạn, chắt (chất lỏng)