taekwondo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Võ thuật Hàn Quốc: "taekwondo" là một môn võ thuật có nguồn gốc từ Hàn Quốc, nổi bật với các kỹ thuật đá cao, đấm, và các đòn tay chân kết hợp. Môn võ này tương tự như karate nhưng tập trung nhiều hơn vào các động tác chân linh hoạt và mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She has been practicing taekwondo for five years and achieved a black belt. (Cô ấy đã tập luyện taekwondo được năm năm và đạt đai đen.)
- Taekwondo is an Olympic sport that emphasizes speed, power, and discipline. (Taekwondo là một môn thể thao Olympic nhấn mạnh tốc độ, sức mạnh và kỷ luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to study taekwondo": học tập, rèn luyện môn võ taekwondo.
- Many children study taekwondo to improve their focus and fitness. (Nhiều trẻ em học taekwondo để cải thiện sự tập trung và thể lực.)
"taekwondo techniques": các kỹ thuật trong taekwondo.
- Instructors demonstrated various taekwondo techniques, including roundhouse kicks and punches. (Các huấn luyện viên đã trình diễn nhiều kỹ thuật taekwondo khác nhau, bao gồm đá vòng cầu và đấm.)
Biến thể và từ gần giống
Taekwondoist (danh từ): người tập luyện hoặc võ sĩ taekwondo.
- The taekwondoist won a gold medal at the championship. (Võ sĩ taekwondo đã giành huy chương vàng tại giải vô địch.)
Taekwondo-related (tính từ): liên quan đến taekwondo.
- The school offers taekwondo-related activities such as sparring and forms. (Trường cung cấp các hoạt động liên quan đến taekwondo như đối kháng và bài quyền.)
Từ đồng nghĩa
- Korean martial art: võ thuật Hàn Quốc (chỉ chung các môn võ như taekwondo, hapkido).
- Kickfighting: chiến đấu với đòn chân (mô tả đặc điểm nổi bật của taekwondo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Practice taekwondo: luyện tập taekwondo.
- He practices taekwondo every morning to stay fit. (Anh ấy luyện tập taekwondo mỗi sáng để giữ dáng.)
Compete in taekwondo: thi đấu taekwondo.
- She will compete in taekwondo at the national tournament next month. (Cô ấy sẽ thi đấu taekwondo tại giải quốc gia vào tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
"Taekwondo spirit": tinh thần taekwondo, bao gồm kỷ luật, tôn trọng và kiên trì.
- The taekwondo spirit teaches students to be humble and respectful. (Tinh thần taekwondo dạy học viên khiêm tốn và tôn trọng người khác.)
"Black belt in taekwondo": đai đen trong taekwondo, biểu tượng của sự thành thạo và cấp độ cao.
- Earning a black belt in taekwondo requires years of dedication. (Đạt được đai đen trong taekwondo đòi hỏi nhiều năm cống hiến.)