tag along
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Đi theo, theo sau (thường là không được mời): "tag along" mô tả hành động đi cùng ai đó, thường là một cách tự phát hoặc không được mời, thường là người nhỏ tuổi hơn hoặc ít quan trọng hơn đi theo người lớn hơn hoặc nhóm người.
Ví dụ sử dụng
- (Em trai tôi thường đi theo khi tôi ra ngoài với bạn bè.)
- (Cô ấy đã đi theo đến bữa tiệc mặc dù không được mời.)
- (Con chó luôn đi theo trong những buổi đi dạo buổi sáng của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to tag along with someone": đi theo ai đó.
- He decided to tag along with his sister to the mall. (Anh ấy quyết định đi theo chị gái đến trung tâm thương mại.)
"to tag along behind someone": lẽo đẽo theo sau ai đó.
- The children tagged along behind their parents through the museum. (Bọn trẻ lẽo đẽo theo sau bố mẹ qua bảo tàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tag-along (danh từ): người thường xuyên đi theo người khác, đặc biệt là khi không được mời.
- He's such a tag-along; he never goes anywhere alone. (Anh ấy đúng là một người hay bám theo; anh ấy không bao giờ đi đâu một mình.)
Từ đồng nghĩa
- Follow: đi theo (thường là có chủ đích).
- Trail: lần theo, đi theo sau (thường là chậm hơn hoặc bí mật).
- Accompany: đi cùng (thường là được mời hoặc có kế hoạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Come along: đi cùng, tham gia.
- Why don't you come along with us to the park? (Sao bạn không đi cùng chúng tôi đến công viên?)
Go along: đi cùng, đồng ý.
- I'll go along with your plan. (Tôi sẽ đồng ý với kế hoạch của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- Tag along for the ride: đi theo để hưởng lợi hoặc vui vẻ mà không đóng góp gì.
- He just tagged along for the ride and didn't help with anything. (Anh ấy chỉ đi theo để hưởng lợi và không giúp gì cả.)