taillade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vết đứt, vết cắt: Chỉ một vết thương do bị cắt, thường không quá sâu, trên da.
- Vết rạch: Một đường cắt, khắc hoặc rạch được tạo ra trên một bề mặt nào đó.
- Đường lê (ở áo): Trong thời trang, chỉ một đường xẻ, thường ở phần dưới của áo khoác hoặc váy, cho phép phần vải bên dưới (như lớp lót hoặc áo trong) lộ ra hoặc giúp dễ di chuyển.
Ví dụ sử dụng
Chỉ vết thương trên da:
- Il a une taillade au doigt après avoir utilisé le couteau. (Anh ấy có một vết đứt ở ngón tay sau khi dùng dao.)
- Se faire une taillade en se rasant est assez fréquent. (Bị đứt khi cạo mặt là khá thường xuyên.)
Chỉ vết rạch trên đồ vật:
- On voyait une taillade dans le cuir du canapé. (Người ta thấy một vết rạch trên da ghế sofa.)
- Taillade dans un tronc d'arbre peut être une marque de territoire. (Vết rạch ở thân cây có thể là dấu hiệu đánh dấu lãnh thổ.)
Chỉ đường xẻ trên quần áo:
- Le manteau a une taillade à l'arrière pour plus d'élégance. (Chiếc áo khoác có một đường lê ở phía sau để thêm phần thanh lịch.)
- Les taillades sur cette jupe lui donnent un style moderne. (Những đường lê trên chiếc váy này mang lại cho nó một phong cách hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire une taillade": tạo ra một vết cắt/rạch.
- Le vandale a fait une taillade sur le tableau. (Kẻ phá hoại đã rạch một đường trên bức tranh.)
"Être couvert de taillades": bị phủ đầy các vết cắt/rạch.
- Après l'accident, la carrosserie était couverte de taillades. (Sau tai nạn, thân xe bị phủ đầy những vết rạch.)
Biến thể và từ gần giống
Taillader (động từ): rạch, cắt thành nhiều đường.
- Il a tailladé le tissu pour faire des décorations. (Anh ấy đã rạch vải để làm đồ trang trí.)
Entaille (danh từ giống cái): vết khía, vết cắt lõm sâu hơn.
- Une entaille profonde dans le bois. (Một vết khía sâu trong gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Coupure (n.f): vết cắt, vết đứt (thường dùng cho vết thương trên da).
- Balafre (n.f): vết sẹo dài, vết rạch sâu (để lại sẹo).
- Fente (n.f): đường xẻ, khe hở (thường dùng cho quần áo hoặc vật thể).
Các cụm từ liên quan
Taillade au couteau: vết đứt/rạch bằng dao.
- La victime présentait plusieurs taillades au couteau. (Nạn nhân có nhiều vết đứt bằng dao.)
Taillade de style: đường xẻ kiểu cách (trên quần áo).
- Cette veste avec des taillades de style est très tendance. (Chiếc áo khoác này với những đường xẻ kiểu cách rất hợp thời trang.)
danh từ giống cái
- vết đứt
- Se faire une taillade en se rasantbị đứt khi cạo mặt
- vết rạch
- Taillade dans un tronc d'arbrevết rạch ở thân cây
- đường lê (ở áo, cho thấy lớp lót hoặc áo trong)