tilde
/tild/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dấu sóng, dấu mềm: Một dấu phụ trong hệ thống chữ viết, có hình dạng một đường cong lượn sóng (~), được đặt phía trên một số chữ cái để biểu thị một sự thay đổi về cách phát âm hoặc để phân biệt từ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le mot "mañana" en espagnol porte un tilde sur le "n". (Từ "mañana" trong tiếng Tây Ban Nha có một dấu mềm trên chữ "n".)
- En portugais, le tilde est utilisé sur les voyelles "a" et "o". (Trong tiếng Bồ Đào Nha, dấu sóng được sử dụng trên các nguyên âm "a" và "o".)
- Il faut faire attention à l'utilisation du tilde. (Cần chú ý đến việc sử dụng dấu mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Caractère avec un tilde": ký tự có dấu sóng.
- Pour taper un "ñ", il faut chercher le caractère avec un tilde. (Để gõ chữ "ñ", cần tìm ký tự có dấu mềm.)
"Sous/sans tilde": có/không có dấu mềm.
- La prononciation change selon que la lettre est avec ou sans tilde. (Cách phát âm thay đổi tùy theo chữ cái đó có hay không có dấu mềm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tildé (adj): được đánh dấu mềm.
- Une voyelle tildée. (Một nguyên âm có dấu mềm.)
Từ đồng nghĩa
- Signe diacritique: dấu phụ (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các loại dấu).
- Virgulille: một tên gọi cũ hoặc ít phổ biến hơn cho dấu này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)
danh từ giống đực
- dấu sóng, dấu mềm (trên chữ n tiến Tây Ban Nha)