tilde

/tild/
danh từ giống đực
  1. dấu sóng, dấu mềm (trên chữ n tiến Tây Ban Nha)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tilde
Une tilde apparaît sur la lettre ñ dans un mot espagnol.