take in water

Định nghĩa

Cụm động từ: Take in water có nghĩa bị nước tràn vào hoặc thấm vào bên trong (thường dùng cho tàu thuyền, thùng chứa, hoặc vật thể khoang rỗng). Hành động này thường xảy ra khi một lỗ hổng, vết nứt, hoặc khi vật đó bị nhấn chìm một phần.

dụ sử dụng
  • (Chiếc thuyền bắt đầu bị nước tràn vào sau khi va phải một tảng đá.)
  • (Nếu cái bị nước vào bên trong, sẽ chìm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Con tàu đang bị nước tràn vàođáy tàu.)
  • (Trong cơn bão, chiếc thuyền đánh cá nhỏ bị nước vào rất nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Take on water (cụm động từ): đồng nghĩa với , thường dùng trong ngữ cảnh tàu thuyền.
    • The damaged hull caused the vessel to take on water. (Phần thân tàu bị hư hại khiến tàu bị nước tràn vào.)
  • Water intake (danh từ): sự hút nước vào (thường của máy móc, động cơ).
    • The engine's water intake was blocked by debris. (Cửa hút nước của động cơ bị chặn bởi mảnh vụn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bilge (động từ): bị nước tràn vào đáy tàu (dạng kỹ thuật).
    • The tanker bilged after the collision. (Tàu chở dầu bị nước tràn vào đáy sau vụ va chạm.)
  • Flood (động từ): bị ngập nước (mức độ nặng hơn).
    • The submarine flooded and sank. (Tàu ngầm bị ngập nước chìm.)
Thành ngữ liên quan
  • To be taking in water (nghĩa bóng): đang gặp khó khăn, sắp thất bại (thường dùng cho tổ chức, dự án).
    • The company is taking in water after the financial scandal. (Công ty đang gặp khó khăn sau vụ bê bối tài chính.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

take in water
The old wooden rowboat began to take in water through a small hole.