take note

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "Take note" có nghĩa chú ý, ghi nhớ, lưu tâm đến một điều đó một cách cẩn thận. Hành động này thường đòi hỏi sự quan sát hoặc chú ý đặc biệt để không bỏ lỡ thông tin quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Hãy chú ý đến phản ứng hóa học này.)
  • (Vui lòng ghi nhớ các quy tắc mới.)
  • ( ấy đã lưu tâm đến sự lo lắng của anh ấy trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "take note that + mệnh đề": dùng để nhấn mạnh một thông tin cần chú ý.

    • Take note that the deadline is tomorrow. (Hãy chú ý rằng hạn chót ngày mai.)
  • "take note of something/someone": chú ý đến ai/cái một cách chủ đích.

    • The teacher took note of the student's progress. (Giáo viên đã chú ý đến sự tiến bộ của học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Notable (tính từ): đáng chú ý.
    • Her performance was notable. (Màn trình diễn của ấy thật đáng chú ý.)
  • Noteworthy (tính từ): đáng được ghi nhớ.
    • This is a noteworthy achievement. (Đây một thành tựu đáng ghi nhớ.)
  • Notation (danh từ): sự ghi chép, ký hiệu.
    • He made a notation in his notebook. (Anh ấy đã ghi chép vào sổ tay của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Pay attention to: chú ý đến.
  • Heed: lưu tâm, để ý (thường dùng trong văn phong trang trọng).
  • Observe: quan sát, theo dõi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take down: ghi chép lại.
    • Please take down the important points. (Vui lòng ghi chép lại những điểm quan trọng.)
  • Take in: tiếp thu, lĩnh hội.
    • She took in every detail of the lecture. ( ấy đã tiếp thu từng chi tiết của bài giảng.)
Thành ngữ liên quan
  • Take note of the warning: lưu ý lời cảnh báo.
    • He failed to take note of the warning and got lost. (Anh ấy đã không lưu ý lời cảnh báo bị lạc đường.)
  • Make a note of something: ghi chép lại điều đó.
    • Make a note of the meeting time. (Hãy ghi chép lại thời gian cuộc họp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan