taleban
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Taliban: Một lực lượng dân quân Hồi giáo cực đoan; vào năm 1995, lực lượng Taliban đã chiếm quyền kiểm soát Afghanistan và vào năm 1996 chiếm Kabul, thành lập một chính phủ Hồi giáo. Taliban áp đặt một bộ luật hành vi Hồi giáo nghiêm ngặt.
Ví dụ sử dụng
- (Taliban áp đặt một bộ luật hành vi Hồi giáo nghiêm ngặt.)
- (Vào năm 1995, lực lượng dân quân Taliban đã chiếm quyền kiểm soát Afghanistan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Taliban regime": chế độ Taliban.
- The Taliban regime was known for its harsh rules. (Chế độ Taliban nổi tiếng với những quy tắc hà khắc.)
- "Taliban fighters": các chiến binh Taliban.
- Taliban fighters were heavily armed. (Các chiến binh Taliban được trang bị vũ khí hạng nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Talibanization (danh từ): quá trình Taliban hóa, áp đặt các chính sách của Taliban.
- The Talibanization of the region caused international concern. (Quá trình Taliban hóa khu vực đã gây ra mối quan ngại quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Islamist militia: dân quân Hồi giáo (chỉ chung các lực lượng tương tự).
- Fundamentalist group: nhóm cực đoan (chỉ các tổ chức tôn giáo cực đoan).
Các cụm từ liên quan
- Taliban insurgency: cuộc nổi dậy của Taliban.
- The Taliban insurgency lasted for years. (Cuộc nổi dậy của Taliban kéo dài nhiều năm.)
- Taliban stronghold: thành trì của Taliban.
- The province was a Taliban stronghold. (Tỉnh đó là một thành trì của Taliban.)
Thành ngữ liên quan
- "to fall to the Taliban": rơi vào tay Taliban.
- The city fell to the Taliban after a long siege. (Thành phố rơi vào tay Taliban sau một cuộc bao vây kéo dài.)