taliban

Định nghĩa

Danh từ: Taliban (viết hoa chữ T) một tổ chức chính trị - tôn giáo mang tính dân quân Hồi giáo cực đoan, từng nắm quyền kiểm soát Afghanistan vào cuối thế kỷ 20. Tổ chức này được biết đến với việc áp đặt một hệ thống luật lệ Hồi giáo hà khắc, đặc biệt hạn chế quyền của phụ nữ các hình phạt nghiêm khắc.

dụ sử dụng
  • (Taliban đã giành quyền kiểm soát Kabul vào năm 1996.)
  • (Dưới chế độ Taliban, phụ nữ bị cấm đến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Taliban movement": phong trào Taliban, chỉ toàn bộ hoạt động chính trị quân sự của tổ chức này.

    • The Taliban movement gained strength in rural areas. (Phong trào Taliban đã giành được sức mạnhcác vùng nông thôn.)
  • "Taliban fighters": các chiến binh Taliban, chỉ những thành viên trang của tổ chức.

    • Taliban fighters launched a series of attacks. (Các chiến binh Taliban đã tiến hành một loạt các cuộc tấn công.)
Biến thể từ gần giống
  • Talibanization (danh từ): quá trình Taliban hóa, chỉ việc áp đặt các chính sách hoặc luật lệ hà khắc tương tự như của Taliban.

    • The Talibanization of the region led to widespread fear. (Quá trình Taliban hóa khu vực đã dẫn đến nỗi sợ hãi lan rộng.)
  • Talib (danh từ, số ít): một thành viên của Taliban.

    • A Talib was captured during the raid. (Một thành viên Taliban đã bị bắt trong cuộc đột kích.)
Từ đồng nghĩa
  • Dân quân Hồi giáo: nhóm trang theo tư tưởng Hồi giáo cực đoan.
  • Chính quyền Hồi giáo hà khắc: chính phủ áp đặt luật lệ nghiêm ngặt dựa trên tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Taliban", nhưng có thể dùng: - Take over: chiếm lấy, kiểm soát. - The Taliban took over the city. (Taliban đã chiếm lấy thành phố.)

Thành ngữ liên quan
  • "Under the Taliban's shadow": dưới bóng đen của Taliban, chỉ tình trạng bị đe dọa hoặc kiểm soát bởi tổ chức này.
    • People lived under the Taliban's shadow for years. (Người dân đã sống dưới bóng đen của Taliban trong nhiều năm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan