taller

taller

The oak tree is taller than the willow tree.

Định nghĩa
  1. Tính từ (dạng so sánh hơn của "tall"):
    • Cao hơn: "taller" được dùng để so sánh chiều cao của người, động vật hoặc vật thể này so với người, động vật hoặc vật thể khác. diễn tả trạng thái khoảng cách từ đáy đến đỉnh lớn hơn.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy cao hơn anh trai của mình.)
  • (Tòa nhà này cao hơn nhiều so với tòa nhà bên cạnh.)
  • ( ấy người cao hơn trong hai chị em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand taller": đứng thẳng hơn, tự tin hơn (nghĩa bóng).
    • Success helped her stand taller in her career. (Thành công giúp ấy tự tin hơn trong sự nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tall (adj): cao.
    • He is a very tall man. (Anh ấy một người đàn ông rất cao.)
  • Tallest (adj - dạng so sánh nhất): cao nhất.
    • She is the tallest person in our class. ( ấy người cao nhất trong lớp chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Higher: cao hơn (thường dùng cho vị trí hoặc cấp độ, không dùng cho chiều cao cơ thể).
  • More elevated: cao hơn, nâng lên cao hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Walk/stand tall: ngẩng cao đầu, tự hào, tự tin.
    • Even after the defeat, he walked tall. (Ngay cả sau thất bại, anh ấy vẫn ngẩng cao đầu.)

Từ có nhắc đến "taller"