tallowy
/'tæloui/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chất mỡ, giống như mỡ: Mô tả thứ gì đó có tính chất, kết cấu, hoặc vẻ ngoài giống mỡ động vật (tallow), thường là mềm, nhờn, và có màu trắng đục hoặc vàng nhạt.
- Tái mét, xanh nhợt, nhợt nhạt: Mô tả nước da hoặc vẻ ngoài của một người thiếu sức sống, có màu sắc không tự nhiên, giống như màu của mỡ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cheap soap had a tallowy texture that felt unpleasant. (Loại xà phòng rẻ tiền có kết cấu như mỡ khiến người ta cảm thấy khó chịu.)
- After the long illness, his face was tallowy and pale. (Sau trận ốm dài, khuôn mặt anh ta tái mét và nhợt nhạt.)
- The candle was made of a tallowy substance that melted easily. (Cây nến được làm từ một chất liệu như mỡ, dễ dàng tan chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tallowy complexion": nước da tái nhợt.
- The character's tallowy complexion in the film emphasized his sickly nature. (Làn da tái nhợt của nhân vật trong phim nhấn mạnh bản chất ốm yếu của anh ta.)
"tallowy sheen": vẻ bóng nhờn như mỡ.
- The meat had a tallowy sheen under the bright lights. (Miếng thịt có một vẻ bóng nhờn như mỡ dưới ánh đèn sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tallow (danh từ): mỡ động vật (thường từ bò, cừu) dùng để làm nến, xà phòng.
- They rendered tallow from the fat to make candles. (Họ đun chảy mỡ từ chất béo để làm nến.)
Từ đồng nghĩa
- Greasy: nhờn, có dầu mỡ (nghĩa về kết cấu).
- Lardaceous: có tính chất giống mỡ lợn.
- Pallid: tái nhợt, xanh xao (nghĩa về màu da).
- Wan: xanh xao, yếu ớt.
tính từ
- có chất mỡ
- tái mét; xanh nhợt, nhợt nhạt