tally

/'tæli/
Học thuật
Thân thiện
tally

The teacher keeps a tally of the students' correct answers on the board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự kiểm đếm, bản ghi số liệu: "tally" chỉ việc đếm hoặc một bản ghi chép số lượng, điểm số, hoặc kết quả.
    • Số điểm, số lượng: "tally" cũng có thể chỉ tổng số điểm đạt được trong một trò chơi hoặc cuộc thi.
    • Vật đối chiếu, bản đối chiếu: Trong lĩnh vực pháp hoặc thương mại, "tally" có thể một vật hoặc văn bản dùng để so sánh, đối chiếu thông tin.
  2. Động từ:

    • Kiểm đếm, tính toán: Hành động đếm hoặc tính tổng số lượng.
    • Phù hợp, ăn khớp: Hành động trùng khớp hoặc tương thích với một thông tin, số liệu khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Keep a tally of your daily expenses. (Hãy ghi chép số liệu chi tiêu hàng ngày của bạn.)
    • The final tally showed that our team had won. (Bản tổng kết cuối cùng cho thấy đội chúng tôi đã thắng.)
  • Động từ:

    • We need to tally the votes carefully. (Chúng ta cần kiểm đếm phiếu bầu một cách cẩn thận.)
    • His story doesn't tally with the evidence. (Câu chuyện của anh ta không ăn khớp với bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep a tally": ghi chép, theo dõi số liệu.

    • The referee keeps a tally of the fouls. (Trọng tài theo dõi số lần phạm lỗi.)
  • "final tally": kết quả tổng kết cuối cùng.

    • The final tally of the election will be announced tomorrow. (Kết quả tổng kết cuối cùng của cuộc bầu cử sẽ được công bố vào ngày mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Tally sheet (n): phiếu kiểm đếm, phiếu ghi số liệu.

    • Please record your hours on this tally sheet. (Hãy ghi lại giờ làm việc của bạn vào phiếu kiểm đếm này.)
  • Tallyman (n): người kiểm đếm, người ghi sổ (nghĩa cổ).

    • In the old market, the tallyman would record all transactions. (Trong khu chợ , người ghi sổ sẽ ghi lại tất cả giao dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Count (sự đếm), score (điểm số), total (tổng số).
  • Động từ: Count (đếm), match (phù hợp), correspond (tương ứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tally up: cộng lại, tính tổng.

    • At the end of the day, we tally up the sales. (Vào cuối ngày, chúng tôi cộng tổng doanh số.)
  • Tally with: phù hợp với, khớp với.

    • Your account should tally with the bank statement. (Sổ sách của bạn phải khớp với sao ngân hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • On the tally: mua chịu, ghi nợ (nghĩa cổ, liên quan đến thẻ ghi nợ).
    • In the old days, many goods were bought on the tally. (Ngày xưa, nhiều hàng hóa được mua theo hình thức ghi nợ.)
tally

The teacher keeps a tally of the students' correct answers on the board.

danh từ
  1. sự kiểm điểm (hàng hoá, tên...)
  2. nhãn (ghi tên hàng); biển (khắc tên cây ở vường bách thảo...)
  3. (pháp ) bản đối chiếu, vật đối chiếu
  4. (thương nghiệp) số tính toán (chục, , trăm...)
  5. (sử học) thẻ ghi nợ; dấu khắc để ghi nợ
ngoại động từ
  1. kiểm (tên, hàng hoá...)
  2. gắn nhãn, đeo biển vào
  3. (sử học) khắc đấu (để ghi nợ...)
nội động từ
  1. kiểm, đếm
  2. hợp nhau, phù hợp, ăn khớp với nhau
    • what you say doesn't tally with what he told me
      điều anh nói không phù hợp với điều đã nói với tôi