tallow

/'tælou/
Học thuật
Thân thiện
tallow

A candle maker pours melted tallow into a mold.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mỡ động vật (đặc biệt từ , cừu) đã được nấu chảy tinh chế: Một chất béo cứng, màu trắng hoặc vàng nhạt, được sử dụng chủ yếu trong sản xuất nến, phòng, chất bôi trơn thức ăn cho động vật.
    • Mỡ (nói chung): Chất béo cứng từ động vật, đối lập với dầu lỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Traditional candles were often made from tallow. (Nến truyền thống thường được làm từ mỡ động vật.)
    • The soap recipe calls for both vegetable oil and beef tallow. (Công thức làm phòng yêu cầu cả dầu thực vật mỡ .)
    • In the past, tallow was a crucial material for lubrication and lighting. (Trong quá khứ, mỡ động vật nguyên liệu quan trọng để bôi trơn thắp sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vegetable tallow": Mỡ thực vật, chỉ các loại chất béo đặc từ thực vật tính chất tương tự mỡ động vật.
    • Some plants produce a substance similar to animal tallow. (Một số loài cây sản xuất ra một chất tương tự như mỡ động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Tallowish (tính từ): tính chất hoặc vẻ ngoài giống mỡ.
  • Tallow candle (danh từ): Cây nến làm bằng mỡ.
  • Tallow chandler (danh từ): Người thợ làm hoặc bán nến mỡ (nghề nghiệp cổ).
Từ đồng nghĩa
  • Animal fat: Mỡ động vật (nghĩa rộng hơn, có thể chưa qua chế biến).
  • Suet: Mỡ cứng quanh thận của động vật, thường nguyên liệu thô để sản xuất tallow.
  • Grease: Mỡ hoặc dầu nhờn (thường chỉ chất bôi trơn hoặc chất béo nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tallow")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tallow")

tallow

A candle maker pours melted tallow into a mold.

danh từ
  1. mỡ (để làm nến, làm phòng...)
    • vegetable tallow
      mỡ thực vật
ngoại động từ
  1. bôi mỡ, trét mỡ
    • tallowed leather
      da bôi mỡ
  2. vỗ béo
    • to tallow sheep
      vỗ béo cừu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tallow"