tamil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người Tamil: Chỉ một thành viên của nhóm dân tộc Dravidian có nguồn gốc chủ yếu từ bang Tamil Nadu ở Ấn Độ và miền bắc Sri Lanka.
- Tiếng Tamil: Chỉ ngôn ngữ Dravidian được nói bởi người Tamil, là một trong những ngôn ngữ cổ điển lâu đời nhất thế giới.
Tính từ:
- Thuộc về người Tamil, văn hóa Tamil hoặc ngôn ngữ Tamil: Mô tả những gì liên quan đến cộng đồng, văn hóa hoặc ngôn ngữ Tamil.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il est un Tamil du Sri Lanka. (Anh ấy là một người Tamil đến từ Sri Lanka.)
- Le tamil est une langue très ancienne. (Tiếng Tamil là một ngôn ngữ rất cổ xưa.)
Tính từ:
- La littérature tamile est très riche. (Văn học Tamil rất phong phú.)
- Ils ont une tradition tamile très forte. (Họ có một truyền thống Tamil rất mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le tamil classique": tiếng Tamil cổ điển (dạng ngôn ngữ văn học cổ).
- Les inscriptions sont écrites en tamil classique. (Các bản khắc được viết bằng tiếng Tamil cổ điển.)
"La communauté tamile": cộng đồng người Tamil.
- La communauté tamile est dispersée dans le monde entier. (Cộng đồng người Tamil phân tán trên khắp thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Tamoul (adj, nm): Từ đồng nghĩa và cách viết thay thế phổ biến cho "tamil". Cả hai từ đều được chấp nhận và sử dụng với cùng nghĩa.
- La cuisine tamoule est épicée. (Ẩm thực Tamil có nhiều gia vị.)
Từ đồng nghĩa
- Tamoul: (tính từ, danh từ giống đực) Có nghĩa hoàn toàn tương đương với "tamil".
tính từ, danh từ giống đực
- như tamoul