thymol

Học thuật
Thân thiện
thymol

Le chimiste examine un flacon de thymol au laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Timola: Một hợp chất hóa học tự nhiên, là một phenol nguồn gốc từ tinh dầu của một số loài thực vật như cỏ xạ hương (thyme). tính sát khuẩn được sử dụng trong y học, nha khoa như một chất bảo quản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le thymol est un antiseptique puissant. (Timola là một chất sát trùng mạnh.)
    • On utilise le thymol dans certains bains de bouche. (Người ta sử dụng timola trong một số loại nước súc miệng.)
    • L'odeur caractéristique du thym est due en partie au thymol. (Mùi đặc trưng của cỏ xạ hương một phần là do timola.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hữu cơ: "thymol" được phân loạimột monoterpenoid phenol, với công thức hóa học C₁₀H₁₄O.
  • Trong công nghiệp: Ngoài ứng dụng y tế, thymol đôi khi được dùng trong sản xuất hương liệu chất khử mùi nhờ đặc tính kháng khuẩn mùi thơm.
Biến thể từ gần giống
  • Thym (danh từ giống đực): Cỏ xạ hương, loài thực vậtnguồn chính chiết xuất thymol.
  • Phénol (danh từ giống đực): Phenol, một nhóm hợp chất hóa học thymol thuộc về.
  • Antiseptique (danh từ/tính từ): Chất sát trùng/thuộc về sát trùng, mô tả một công dụng chính của thymol.
Từ đồng nghĩa
  • 2-isopropyl-5-methylphénol: Tên gọi hóa học theo danh pháp IUPAC của thymol.
  • Phénol de thym: Cách gọi mô tả nguồn gốc của chất này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

thymol

Le chimiste examine un flacon de thymol au laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) timola

Từ gần giống